Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK UZS
coinmill.com
20 7955.11
50 19,887.76
100 39,775.53
200 79,551.05
500 198,877.63
1000 397,755.27
2000 795,510.53
5000 1,988,776.33
10,000 3,977,552.66
20,000 7,955,105.33
50,000 19,887,763.32
100,000 39,775,526.65
200,000 79,551,053.30
500,000 198,877,633.25
1,000,000 397,755,266.49
2,000,000 795,510,532.98
5,000,000 1,988,776,332.45
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS CZK
coinmill.com
5000.00 13
10,000.00 25
20,000.00 50
50,000.00 126
100,000.00 251
200,000.00 503
500,000.00 1257
1,000,000.00 2514
2,000,000.00 5028
5,000,000.00 12,571
10,000,000.00 25,141
20,000,000.00 50,282
50,000,000.00 125,705
100,000,000.00 251,411
200,000,000.00 502,822
500,000,000.00 1,257,054
1,000,000,000.00 2,514,109
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá