Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR UZS
coinmill.com
50.0 6523.54
100.0 13,047.08
200.0 26,094.16
500.0 65,235.41
1000.0 130,470.82
2000.0 260,941.64
5000.0 652,354.09
10,000.0 1,304,708.18
20,000.0 2,609,416.37
50,000.0 6,523,540.92
100,000.0 13,047,081.85
200,000.0 26,094,163.69
500,000.0 65,235,409.23
1,000,000.0 130,470,818.46
2,000,000.0 260,941,636.93
5,000,000.0 652,354,092.32
10,000,000.0 1,304,708,184.64
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS INR
coinmill.com
5000.00 38.3
10,000.00 76.6
20,000.00 153.3
50,000.00 383.2
100,000.00 766.5
200,000.00 1532.9
500,000.00 3832.3
1,000,000.00 7664.5
2,000,000.00 15,329.1
5,000,000.00 38,322.7
10,000,000.00 76,645.5
20,000,000.00 153,291.0
50,000,000.00 383,227.5
100,000,000.00 766,454.9
200,000,000.00 1,532,909.8
500,000,000.00 3,832,274.6
1,000,000,000.00 7,664,549.1
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá