Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LTL UZS
coinmill.com
2.00 6137.78
5.00 15,344.45
10.00 30,688.90
20.00 61,377.80
50.00 153,444.50
100.00 306,889.01
200.00 613,778.01
500.00 1,534,445.03
1000.00 3,068,890.05
2000.00 6,137,780.11
5000.00 15,344,450.27
10,000.00 30,688,900.55
20,000.00 61,377,801.10
50,000.00 153,444,502.75
100,000.00 306,889,005.49
200,000.00 613,778,010.98
500,000.00 1,534,445,027.45
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UZS LTL
coinmill.com
5000.00 1.63
10,000.00 3.26
20,000.00 6.52
50,000.00 16.29
100,000.00 32.59
200,000.00 65.17
500,000.00 162.93
1,000,000.00 325.85
2,000,000.00 651.70
5,000,000.00 1629.25
10,000,000.00 3258.51
20,000,000.00 6517.01
50,000,000.00 16,292.54
100,000,000.00 32,585.07
200,000,000.00 65,170.14
500,000,000.00 162,925.35
1,000,000,000.00 325,850.71
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá