Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MMK UZS
coinmill.com
1000 6127.08
2000 12,254.16
5000 30,635.41
10,000 61,270.82
20,000 122,541.63
50,000 306,354.08
100,000 612,708.15
200,000 1,225,416.31
500,000 3,063,540.77
1,000,000 6,127,081.54
2,000,000 12,254,163.08
5,000,000 30,635,407.71
10,000,000 61,270,815.41
20,000,000 122,541,630.82
50,000,000 306,354,077.06
100,000,000 612,708,154.12
200,000,000 1,225,416,308.24
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS MMK
coinmill.com
5000.00 800
10,000.00 1650
20,000.00 3250
50,000.00 8150
100,000.00 16,300
200,000.00 32,650
500,000.00 81,600
1,000,000.00 163,200
2,000,000.00 326,400
5,000,000.00 816,050
10,000,000.00 1,632,100
20,000,000.00 3,264,200
50,000,000.00 8,160,500
100,000,000.00 16,321,000
200,000,000.00 32,641,950
500,000,000.00 81,604,900
1,000,000,000.00 163,209,850
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá