Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NVC UZS
coinmill.com
2.00000 7231.22
5.00000 18,078.05
10.00000 36,156.10
20.00000 72,312.19
50.00000 180,780.48
100.00000 361,560.96
200.00000 723,121.91
500.00000 1,807,804.78
1000.00000 3,615,609.56
2000.00000 7,231,219.12
5000.00000 18,078,047.81
10,000.00000 36,156,095.61
20,000.00000 72,312,191.23
50,000.00000 180,780,478.07
100,000.00000 361,560,956.14
200,000.00000 723,121,912.27
500,000.00000 1,807,804,780.68
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS NVC
coinmill.com
5000.00 1.38289
10,000.00 2.76579
20,000.00 5.53157
50,000.00 13.82893
100,000.00 27.65785
200,000.00 55.31571
500,000.00 138.28927
1,000,000.00 276.57854
2,000,000.00 553.15707
5,000,000.00 1382.89268
10,000,000.00 2765.78536
20,000,000.00 5531.57072
50,000,000.00 13,828.92681
100,000,000.00 27,657.85362
200,000,000.00 55,315.70724
500,000,000.00 138,289.26811
1,000,000,000.00 276,578.53621
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá