Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NZD UZS
coinmill.com
1.00 6026.83
2.00 12,053.67
5.00 30,134.17
10.00 60,268.34
20.00 120,536.67
50.00 301,341.69
100.00 602,683.37
200.00 1,205,366.75
500.00 3,013,416.87
1000.00 6,026,833.75
2000.00 12,053,667.49
5000.00 30,134,168.73
10,000.00 60,268,337.46
20,000.00 120,536,674.93
50,000.00 301,341,687.32
100,000.00 602,683,374.63
200,000.00 1,205,366,749.26
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS NZD
coinmill.com
5000.00 0.80
10,000.00 1.70
20,000.00 3.30
50,000.00 8.30
100,000.00 16.60
200,000.00 33.20
500,000.00 83.00
1,000,000.00 165.90
2,000,000.00 331.80
5,000,000.00 829.60
10,000,000.00 1659.20
20,000,000.00 3318.50
50,000,000.00 8296.20
100,000,000.00 16,592.50
200,000,000.00 33,184.90
500,000,000.00 82,962.30
1,000,000,000.00 165,924.60
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá