Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


DKK VEF
coinmill.com
5.00 187,170
10.00 374,340
20.00 748,681
50.00 1,871,701
100.00 3,743,403
200.00 7,486,806
500.00 18,717,014
1000.00 37,434,028
2000.00 74,868,056
5000.00 187,170,139
10,000.00 374,340,278
20,000.00 748,680,556
50,000.00 1,871,701,389
100,000.00 3,743,402,778
200,000.00 7,486,805,556
500,000.00 18,717,013,889
1,000,000.00 37,434,027,778
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEF DKK
coinmill.com
200,000 5.25
500,000 13.25
1,000,000 26.75
2,000,000 53.50
5,000,000 133.50
10,000,000 267.25
20,000,000 534.25
50,000,000 1335.75
100,000,000 2671.25
200,000,000 5342.75
500,000,000 13,356.75
1,000,000,000 26,713.75
2,000,000,000 53,427.25
5,000,000,000 133,568.25
10,000,000,000 267,136.75
20,000,000,000 534,273.25
50,000,000,000 1,335,683.25
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá