Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


HNL VEF
coinmill.com
20.00 207,000
50.00 517,500
100.00 1,035,000
200.00 2,070,000
500.00 5,175,000
1000.00 10,350,000
2000.00 20,700,000
5000.00 51,750,000
10,000.00 103,500,000
20,000.00 207,000,000
50,000.00 517,500,000
100,000.00 1,035,000,000
200,000.00 2,070,000,000
500,000.00 5,175,000,000
1,000,000.00 10,350,000,000
2,000,000.00 20,700,000,000
5,000,000.00 51,750,000,000
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VEF HNL
coinmill.com
200,000 19.32
500,000 48.31
1,000,000 96.62
2,000,000 193.24
5,000,000 483.09
10,000,000 966.18
20,000,000 1932.37
50,000,000 4830.92
100,000,000 9661.84
200,000,000 19,323.67
500,000,000 48,309.18
1,000,000,000 96,618.36
2,000,000,000 193,236.71
5,000,000,000 483,091.79
10,000,000,000 966,183.57
20,000,000,000 1,932,367.15
50,000,000,000 4,830,917.87
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá