Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ISK VEF
coinmill.com
100 206,262
200 412,524
500 1,031,311
1000 2,062,622
2000 4,125,243
5000 10,313,108
10,000 20,626,215
20,000 41,252,431
50,000 103,131,076
100,000 206,262,153
200,000 412,524,306
500,000 1,031,310,764
1,000,000 2,062,621,528
2,000,000 4,125,243,056
5,000,000 10,313,107,639
10,000,000 20,626,215,278
20,000,000 41,252,430,556
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF ISK
coinmill.com
200,000 97
500,000 242
1,000,000 485
2,000,000 970
5,000,000 2424
10,000,000 4848
20,000,000 9696
50,000,000 24,241
100,000,000 48,482
200,000,000 96,964
500,000,000 242,410
1,000,000,000 484,820
2,000,000,000 969,640
5,000,000,000 2,424,100
10,000,000,000 4,848,199
20,000,000,000 9,696,398
50,000,000,000 24,240,996
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá