Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KPW VEF
coinmill.com
500.00 140,938
1000.00 281,875
2000.00 563,750
5000.00 1,409,375
10,000.00 2,818,750
20,000.00 5,637,500
50,000.00 14,093,750
100,000.00 28,187,500
200,000.00 56,375,000
500,000.00 140,937,500
1,000,000.00 281,875,000
2,000,000.00 563,750,000
5,000,000.00 1,409,375,000
10,000,000.00 2,818,750,000
20,000,000.00 5,637,500,000
50,000,000.00 14,093,750,000
100,000,000.00 28,187,500,000
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF KPW
coinmill.com
200,000 709.53
500,000 1773.84
1,000,000 3547.67
2,000,000 7095.34
5,000,000 17,738.36
10,000,000 35,476.72
20,000,000 70,953.44
50,000,000 177,383.59
100,000,000 354,767.18
200,000,000 709,534.37
500,000,000 1,773,835.92
1,000,000,000 3,547,671.84
2,000,000,000 7,095,343.68
5,000,000,000 17,738,359.20
10,000,000,000 35,476,718.40
20,000,000,000 70,953,436.81
50,000,000,000 177,383,592.02
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá