Công cụ chuyển đổi giữa Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Venezuela Bolivar Fuerte. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Venezuela Bolivar Fuerte để chuyển đổi loại tiền tệ.


Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). The NEM là tiền tệ không có nước. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


VEF XEM
coinmill.com
200,000 18.140
500,000 45.351
1,000,000 90.701
2,000,000 181.402
5,000,000 453.505
10,000,000 907.010
20,000,000 1814.020
50,000,000 4535.051
100,000,000 9070.101
200,000,000 18,140.203
500,000,000 45,350.507
1,000,000,000 90,701.013
2,000,000,000 181,402.027
5,000,000,000 453,505.067
10,000,000,000 907,010.134
20,000,000,000 1,814,020.267
50,000,000,000 4,535,050.668
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XEM VEF
coinmill.com
20.000 220,505
50.000 551,262
100.000 1,102,524
200.000 2,205,047
500.000 5,512,618
1000.000 11,025,235
2000.000 22,050,470
5000.000 55,126,176
10,000.000 110,252,351
20,000.000 220,504,703
50,000.000 551,261,757
100,000.000 1,102,523,514
200,000.000 2,205,047,029
500,000.000 5,512,617,571
1,000,000.000 11,025,235,143
2,000,000.000 22,050,470,285
5,000,000.000 55,126,175,713
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá