Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


EGP VERI
coinmill.com
10.00 0.051065
20.00 0.102129
50.00 0.255323
100.00 0.510645
200.00 1.021290
500.00 2.553226
1000.00 5.106452
2000.00 10.212903
5000.00 25.532258
10,000.00 51.064516
20,000.00 102.129032
50,000.00 255.322581
100,000.00 510.645161
200,000.00 1021.290323
500,000.00 2553.225806
1,000,000.00 5106.451613
2,000,000.00 10,212.903226
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VERI EGP
coinmill.com
0.050000 9.75
0.100000 19.50
0.200000 39.25
0.500000 98.00
1.000000 195.75
2.000000 391.75
5.000000 979.25
10.000000 1958.25
20.000000 3916.50
50.000000 9791.50
100.000000 19,583.00
200.000000 39,166.25
500.000000 97,915.25
1000.000000 195,830.75
2000.000000 391,661.50
5000.000000 979,153.50
10,000.000000 1,958,307.00
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá