Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


MGA VERI
coinmill.com
2000 0.043777
5000 0.109442
10,000 0.218885
20,000 0.437770
50,000 1.094424
100,000 2.188848
200,000 4.377695
500,000 10.944238
1,000,000 21.888475
2,000,000 43.776951
5,000,000 109.442376
10,000,000 218.884753
20,000,000 437.769505
50,000,000 1094.423763
100,000,000 2188.847526
200,000,000 4377.695051
500,000,000 10,944.237628
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
VERI MGA
coinmill.com
0.050000 2284
0.100000 4569
0.200000 9137
0.500000 22,843
1.000000 45,686
2.000000 91,372
5.000000 228,431
10.000000 456,861
20.000000 913,723
50.000000 2,284,307
100.000000 4,568,614
200.000000 9,137,229
500.000000 22,843,071
1000.000000 45,686,143
2000.000000 91,372,285
5000.000000 228,430,713
10,000.000000 456,861,425
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá