Công cụ chuyển đổi giữa Veritaseum (VERI) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Veritaseum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Veritaseum để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 12 chữ số có nghĩa.


NPR VERI
coinmill.com
100.00 0.073098
200.00 0.146196
500.00 0.365490
1000.00 0.730980
2000.00 1.461960
5000.00 3.654901
10,000.00 7.309802
20,000.00 14.619603
50,000.00 36.549008
100,000.00 73.098016
200,000.00 146.196031
500,000.00 365.490078
1,000,000.00 730.980155
2,000,000.00 1461.960310
5,000,000.00 3654.900775
10,000,000.00 7309.801551
20,000,000.00 14,619.603102
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VERI NPR
coinmill.com
0.050000 68.40
0.100000 136.80
0.200000 273.60
0.500000 684.00
1.000000 1368.05
2.000000 2736.05
5.000000 6840.15
10.000000 13,680.25
20.000000 27,360.50
50.000000 68,401.30
100.000000 136,802.60
200.000000 273,605.25
500.000000 684,013.10
1000.000000 1,368,026.20
2000.000000 2,736,052.40
5000.000000 6,840,130.95
10,000.000000 13,680,261.95
VERI tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá