Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MGA VUV
coinmill.com
2000 62
5000 155
10,000 311
20,000 621
50,000 1554
100,000 3107
200,000 6214
500,000 15,536
1,000,000 31,072
2,000,000 62,143
5,000,000 155,359
10,000,000 310,717
20,000,000 621,434
50,000,000 1,553,586
100,000,000 3,107,172
200,000,000 6,214,345
500,000,000 15,535,862
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VUV MGA
coinmill.com
100 3218
200 6437
500 16,092
1000 32,184
2000 64,367
5000 160,918
10,000 321,836
20,000 643,672
50,000 1,609,180
100,000 3,218,360
200,000 6,436,720
500,000 16,091,801
1,000,000 32,183,602
2,000,000 64,367,203
5,000,000 160,918,008
10,000,000 321,836,016
20,000,000 643,672,032
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá