Công cụ chuyển đổi giữa Vanuatu Vatu (VUV) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Vanuatu Vatu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Vanuatu Vatu để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


TZS VUV
coinmill.com
2000.00 100
5000.00 249
10,000.00 498
20,000.00 996
50,000.00 2491
100,000.00 4982
200,000.00 9964
500,000.00 24,910
1,000,000.00 49,820
2,000,000.00 99,641
5,000,000.00 249,102
10,000,000.00 498,205
20,000,000.00 996,409
50,000,000.00 2,491,023
100,000,000.00 4,982,046
200,000,000.00 9,964,093
500,000,000.00 24,910,231
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VUV TZS
coinmill.com
100 2007.20
200 4014.40
500 10,036.05
1000 20,072.05
2000 40,144.15
5000 100,360.35
10,000 200,720.75
20,000 401,441.50
50,000 1,003,603.70
100,000 2,007,207.40
200,000 4,014,414.75
500,000 10,036,036.90
1,000,000 20,072,073.75
2,000,000 40,144,147.55
5,000,000 100,360,368.85
10,000,000 200,720,737.75
20,000,000 401,441,475.45
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá