Công cụ chuyển đổi giữa Central African CFA (XAF) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Central African CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Central African CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR XAF
coinmill.com
50.0 416
100.0 832
200.0 1664
500.0 4159
1000.0 8319
2000.0 16,638
5000.0 41,594
10,000.0 83,189
20,000.0 166,377
50,000.0 415,944
100,000.0 831,887
200,000.0 1,663,774
500,000.0 4,159,436
1,000,000.0 8,318,871
2,000,000.0 16,637,743
5,000,000.0 41,594,357
10,000,000.0 83,188,713
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAF INR
coinmill.com
500 60.1
1000 120.2
2000 240.4
5000 601.0
10,000 1202.1
20,000 2404.2
50,000 6010.4
100,000 12,020.9
200,000 24,041.7
500,000 60,104.3
1,000,000 120,208.6
2,000,000 240,417.2
5,000,000 601,043.1
10,000,000 1,202,086.2
20,000,000 2,404,172.3
50,000,000 6,010,430.8
100,000,000 12,020,861.5
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá