Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


GBP XAG
coinmill.com
0.50 0.034
1.00 0.069
2.00 0.138
5.00 0.344
10.00 0.688
20.00 1.376
50.00 3.440
100.00 6.880
200.00 13.760
500.00 34.401
1000.00 68.802
2000.00 137.604
5000.00 344.010
10,000.00 688.020
20,000.00 1376.040
50,000.00 3440.100
100,000.00 6880.200
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG GBP
coinmill.com
0.050 0.73
0.100 1.45
0.200 2.91
0.500 7.27
1.000 14.53
2.000 29.07
5.000 72.67
10.000 145.34
20.000 290.69
50.000 726.72
100.000 1453.45
200.000 2906.89
500.000 7267.23
1000.000 14,534.46
2000.000 29,068.92
5000.000 72,672.31
10,000.000 145,344.62
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá