Công cụ chuyển đổi giữa Ounce bạc (XAG) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce bạc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Ounce bạc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


XAG XCP
coinmill.com
0.050 0.00
0.100 0.00
0.200 0.00
0.500 0.00
1.000 0.00
2.000 0.00
5.000 0.01
10.000 0.02
20.000 0.04
50.000 0.11
100.000 0.22
200.000 0.45
500.000 1.12
1000.000 2.24
2000.000 4.47
5000.000 11.18
10,000.000 22.36
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XCP XAG
coinmill.com
0.00 0.045
0.00 0.089
0.00 0.224
0.00 0.447
0.00 0.894
0.01 2.236
0.01 4.472
0.02 8.944
0.05 22.360
0.10 44.720
0.20 89.441
0.50 223.602
1.00 447.204
2.00 894.408
5.00 2236.020
10.00 4472.040
20.00 8944.080
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá