Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Tiếng Albania Lek (ALL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Albania Lek trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Albania Lek hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


ALL XAL
coinmill.com
100.0 0.00
200.0 0.00
500.0 0.00
1000.0 0.00
2000.0 0.01
5000.0 0.02
10,000.0 0.04
20,000.0 0.07
50,000.0 0.19
100,000.0 0.37
200,000.0 0.75
500,000.0 1.87
1,000,000.0 3.74
2,000,000.0 7.48
5,000,000.0 18.71
10,000,000.0 37.42
20,000,000.0 74.84
ALL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL ALL
coinmill.com
0.00 133.6
0.00 267.2
0.00 534.5
0.01 1336.1
0.01 2672.3
0.02 5344.6
0.05 13,361.4
0.10 26,722.8
0.20 53,445.7
0.50 133,614.2
1.00 267,228.4
2.00 534,456.8
5.00 1,336,142.0
10.00 2,672,284.1
20.00 5,344,568.2
50.00 13,361,420.4
100.00 26,722,840.8
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá