Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF XAL
coinmill.com
0.02 0.00
0.05 0.00
0.10 0.00
0.20 0.00
0.50 0.01
1.00 0.02
2.00 0.03
5.00 0.08
10.00 0.16
20.00 0.32
50.00 0.81
100.00 1.61
200.00 3.23
500.00 8.07
1000.00 16.13
2000.00 32.26
5000.00 80.66
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAL CLF
coinmill.com
0.00 0.03
0.00 0.06
0.00 0.12
0.01 0.31
0.01 0.62
0.02 1.24
0.05 3.10
0.10 6.20
0.20 12.40
0.50 30.99
1.00 61.99
2.00 123.98
5.00 309.95
10.00 619.90
20.00 1239.80
50.00 3099.50
100.00 6199.00
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá