Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


KRW XAL
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.02
100,000 0.03
200,000 0.07
500,000 0.17
1,000,000 0.34
2,000,000 0.68
5,000,000 1.71
10,000,000 3.42
20,000,000 6.84
50,000,000 17.10
100,000,000 34.21
200,000,000 68.41
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL KRW
coinmill.com
0.00 1462
0.00 2923
0.00 5847
0.01 14,617
0.01 29,234
0.02 58,469
0.05 146,172
0.10 292,344
0.20 584,689
0.50 1,461,721
1.00 2,923,443
2.00 5,846,885
5.00 14,617,213
10.00 29,234,427
20.00 58,468,853
50.00 146,172,133
100.00 292,344,265
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá