Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


LAK XAL
coinmill.com
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.00
200,000 0.01
500,000 0.02
1,000,000 0.05
2,000,000 0.09
5,000,000 0.23
10,000,000 0.46
20,000,000 0.93
50,000,000 2.31
100,000,000 4.63
200,000,000 9.26
500,000,000 23.15
1,000,000,000 46.30
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAL LAK
coinmill.com
0.00 11,000
0.00 21,500
0.00 43,000
0.01 108,000
0.01 216,000
0.02 432,000
0.05 1,080,000
0.10 2,160,000
0.20 4,320,000
0.50 10,799,500
1.00 21,599,000
2.00 43,197,500
5.00 107,994,000
10.00 215,987,500
20.00 431,975,500
50.00 1,079,938,500
100.00 2,159,876,500
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá