Công cụ chuyển đổi giữa Ounce nhôm (XAL) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce nhôm. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Ounce nhôm để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SYP XAL
coinmill.com
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.00
10,000.00 0.01
20,000.00 0.02
50,000.00 0.04
100,000.00 0.08
200,000.00 0.16
500,000.00 0.40
1,000,000.00 0.80
2,000,000.00 1.59
5,000,000.00 3.99
10,000,000.00 7.97
20,000,000.00 15.94
50,000,000.00 39.86
100,000,000.00 79.71
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL SYP
coinmill.com
0.00 627.25
0.00 1254.50
0.00 2509.00
0.01 6272.50
0.01 12,545.00
0.02 25,090.25
0.05 62,725.50
0.10 125,450.75
0.20 250,901.75
0.50 627,254.00
1.00 1,254,508.25
2.00 2,509,016.25
5.00 6,272,540.75
10.00 12,545,081.75
20.00 25,090,163.25
50.00 62,725,408.50
100.00 125,450,816.75
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá