Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


HRK XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.010
200.00 0.020
500.00 0.050
1000.00 0.099
2000.00 0.199
5000.00 0.497
10,000.00 0.994
20,000.00 1.987
50,000.00 4.969
100,000.00 9.937
200,000.00 19.874
500,000.00 49.686
1,000,000.00 99.371
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAU HRK
coinmill.com
0.001 5.03
0.001 10.06
0.002 20.13
0.005 50.32
0.010 100.63
0.020 201.27
0.050 503.16
0.100 1006.33
0.200 2012.65
0.500 5031.63
1.000 10,063.25
2.000 20,126.50
5.000 50,316.25
10.000 100,632.51
20.000 201,265.01
50.000 503,162.53
100.000 1,006,325.05
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá