Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


ISK XAU
coinmill.com
100 0.001
200 0.001
500 0.003
1000 0.005
2000 0.011
5000 0.027
10,000 0.054
20,000 0.108
50,000 0.271
100,000 0.541
200,000 1.082
500,000 2.706
1,000,000 5.411
2,000,000 10.822
5,000,000 27.056
10,000,000 54.111
20,000,000 108.223
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAU ISK
coinmill.com
0.001 92
0.001 185
0.002 370
0.005 924
0.010 1848
0.020 3696
0.050 9240
0.100 18,480
0.200 36,961
0.500 92,402
1.000 184,804
2.000 369,608
5.000 924,020
10.000 1,848,039
20.000 3,696,079
50.000 9,240,196
100.000 18,480,393
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá