Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MAD XAU
coinmill.com
5.0 0.000
10.0 0.001
20.0 0.001
50.0 0.003
100.0 0.007
200.0 0.014
500.0 0.035
1000.0 0.069
2000.0 0.138
5000.0 0.346
10,000.0 0.691
20,000.0 1.382
50,000.0 3.456
100,000.0 6.912
200,000.0 13.824
500,000.0 34.560
1,000,000.0 69.120
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAU MAD
coinmill.com
0.001 7.2
0.001 14.4
0.002 29.0
0.005 72.4
0.010 144.6
0.020 289.4
0.050 723.4
0.100 1446.8
0.200 2893.6
0.500 7233.8
1.000 14,467.6
2.000 28,935.2
5.000 72,338.0
10.000 144,675.8
20.000 289,351.6
50.000 723,379.0
100.000 1,446,758.0
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá