Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MMK XAU
coinmill.com
1000 0.000
2000 0.001
5000 0.002
10,000 0.004
20,000 0.009
50,000 0.022
100,000 0.044
200,000 0.087
500,000 0.218
1,000,000 0.436
2,000,000 0.872
5,000,000 2.181
10,000,000 4.361
20,000,000 8.722
50,000,000 21.806
100,000,000 43.612
200,000,000 87.224
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAU MMK
coinmill.com
0.001 1150
0.001 2300
0.002 4600
0.005 11,450
0.010 22,950
0.020 45,850
0.050 114,650
0.100 229,300
0.200 458,600
0.500 1,146,500
1.000 2,292,950
2.000 4,585,900
5.000 11,464,800
10.000 22,929,600
20.000 45,859,200
50.000 114,647,950
100.000 229,295,900
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá