Công cụ chuyển đổi giữa Ounce vàng (XAU) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce vàng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Ounce vàng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SEK XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.007
200.00 0.014
500.00 0.034
1000.00 0.069
2000.00 0.138
5000.00 0.345
10,000.00 0.689
20,000.00 1.378
50,000.00 3.446
100,000.00 6.891
200,000.00 13.783
500,000.00 34.457
1,000,000.00 68.913
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAU SEK
coinmill.com
0.001 7.26
0.001 14.51
0.002 29.02
0.005 72.56
0.010 145.11
0.020 290.22
0.050 725.55
0.100 1451.10
0.200 2902.21
0.500 7255.51
1.000 14,511.03
2.000 29,022.06
5.000 72,555.15
10.000 145,110.29
20.000 290,220.59
50.000 725,551.47
100.000 1,451,102.93
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá