Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Dollar Belize (BZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Belize trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Belize hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Belize là tiền tệ Belize (BZ, BLZ). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu BZD có thể được viết BZ$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar Belize được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Belize cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BZD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


BZD XCD
coinmill.com
1.00 1.36
2.00 2.71
5.00 6.78
10.00 13.55
20.00 27.10
50.00 67.76
100.00 135.52
200.00 271.04
500.00 677.61
1000.00 1355.22
2000.00 2710.44
5000.00 6776.11
10,000.00 13,552.22
20,000.00 27,104.44
50,000.00 67,761.11
100,000.00 135,522.22
200,000.00 271,044.44
BZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCD BZD
coinmill.com
2.00 1.48
5.00 3.69
10.00 7.38
20.00 14.76
50.00 36.89
100.00 73.79
200.00 147.58
500.00 368.94
1000.00 737.89
2000.00 1475.77
5000.00 3689.43
10,000.00 7378.86
20,000.00 14,757.73
50,000.00 36,894.32
100,000.00 73,788.64
200,000.00 147,577.27
500,000.00 368,943.18
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá