Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


HNL XCD
coinmill.com
20.00 2.21
50.00 5.52
100.00 11.04
200.00 22.08
500.00 55.20
1000.00 110.40
2000.00 220.80
5000.00 552.00
10,000.00 1104.00
20,000.00 2208.00
50,000.00 5520.00
100,000.00 11,040.00
200,000.00 22,080.00
500,000.00 55,200.00
1,000,000.00 110,400.00
2,000,000.00 220,800.00
5,000,000.00 552,000.00
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCD HNL
coinmill.com
2.00 18.12
5.00 45.29
10.00 90.58
20.00 181.16
50.00 452.90
100.00 905.80
200.00 1811.59
500.00 4528.99
1000.00 9057.97
2000.00 18,115.94
5000.00 45,289.86
10,000.00 90,579.71
20,000.00 181,159.42
50,000.00 452,898.55
100,000.00 905,797.10
200,000.00 1,811,594.20
500,000.00 4,528,985.51
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá