Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


HRK XCD
coinmill.com
5.00 2.02
10.00 4.04
20.00 8.08
50.00 20.20
100.00 40.40
200.00 80.81
500.00 202.02
1000.00 404.04
2000.00 808.07
5000.00 2020.19
10,000.00 4040.37
20,000.00 8080.74
50,000.00 20,201.85
100,000.00 40,403.70
200,000.00 80,807.41
500,000.00 202,018.52
1,000,000.00 404,037.04
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCD HRK
coinmill.com
2.00 4.95
5.00 12.38
10.00 24.75
20.00 49.50
50.00 123.75
100.00 247.50
200.00 495.00
500.00 1237.51
1000.00 2475.02
2000.00 4950.04
5000.00 12,375.10
10,000.00 24,750.21
20,000.00 49,500.41
50,000.00 123,751.03
100,000.00 247,502.06
200,000.00 495,004.13
500,000.00 1,237,510.31
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá