Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Won Triều Tiên (KPW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Triều Tiên trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Triều Tiên hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


KPW XCD
coinmill.com
500.00 1.50
1000.00 3.01
2000.00 6.01
5000.00 15.03
10,000.00 30.07
20,000.00 60.13
50,000.00 150.33
100,000.00 300.67
200,000.00 601.33
500,000.00 1503.33
1,000,000.00 3006.67
2,000,000.00 6013.33
5,000,000.00 15,033.33
10,000,000.00 30,066.67
20,000,000.00 60,133.33
50,000,000.00 150,333.33
100,000,000.00 300,666.67
KPW tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCD KPW
coinmill.com
2.00 665.19
5.00 1662.97
10.00 3325.94
20.00 6651.88
50.00 16,629.71
100.00 33,259.42
200.00 66,518.85
500.00 166,297.12
1000.00 332,594.24
2000.00 665,188.47
5000.00 1,662,971.18
10,000.00 3,325,942.35
20,000.00 6,651,884.70
50,000.00 16,629,711.75
100,000.00 33,259,423.50
200,000.00 66,518,847.01
500,000.00 166,297,117.52
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá