Công cụ chuyển đổi giữa East Caribê Dollar (XCD) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của East Caribê Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc East Caribê Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


NAD XCD
coinmill.com
10.00 1.86
20.00 3.73
50.00 9.32
100.00 18.64
200.00 37.29
500.00 93.22
1000.00 186.44
2000.00 372.87
5000.00 932.19
10,000.00 1864.37
20,000.00 3728.74
50,000.00 9321.85
100,000.00 18,643.70
200,000.00 37,287.41
500,000.00 93,218.52
1,000,000.00 186,437.04
2,000,000.00 372,874.07
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCD NAD
coinmill.com
2.00 10.75
5.00 26.80
10.00 53.65
20.00 107.25
50.00 268.20
100.00 536.35
200.00 1072.75
500.00 2681.85
1000.00 5363.75
2000.00 10,727.50
5000.00 26,818.70
10,000.00 53,637.40
20,000.00 107,274.80
50,000.00 268,187.05
100,000.00 536,374.10
200,000.00 1,072,748.20
500,000.00 2,681,870.55
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá