Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


MMK XCP
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.00
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.04
1,000,000 0.08
2,000,000 0.16
5,000,000 0.41
10,000,000 0.82
20,000,000 1.64
50,000,000 4.10
100,000,000 8.19
200,000,000 16.39
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCP MMK
coinmill.com
0.00 1200
0.00 2450
0.00 6100
0.00 12,200
0.00 24,400
0.01 61,000
0.01 122,050
0.02 244,100
0.05 610,200
0.10 1,220,400
0.20 2,440,850
0.50 6,102,100
1.00 12,204,200
2.00 24,408,400
5.00 61,020,950
10.00 122,041,900
20.00 244,083,800
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá