Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kina Papua New Guinea trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kina Papua New Guinea hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Papua New Guinea Kina là tiền tệ Papua New Guinea (PG, PNG). Ký hiệu PGK có thể được viết K. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Papua New Guinea Kina được chia thành 100 toeas. Tỷ giá hối đoái Papua New Guinea Kina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi PGK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


PGK XCP
coinmill.com
2.00 0.00
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.01
500.00 0.02
1000.00 0.04
2000.00 0.07
5000.00 0.18
10,000.00 0.37
20,000.00 0.73
50,000.00 1.83
100,000.00 3.67
200,000.00 7.33
500,000.00 18.33
PGK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP PGK
coinmill.com
0.00 2.73
0.00 5.45
0.00 13.64
0.00 27.27
0.00 54.54
0.01 136.35
0.01 272.71
0.02 545.41
0.05 1363.53
0.10 2727.06
0.20 5454.12
0.50 13,635.30
1.00 27,270.61
2.00 54,541.21
5.00 136,353.03
10.00 272,706.06
20.00 545,412.12
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá