Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


QAR XCP
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.01
500 0.02
1000 0.03
2000 0.07
5000 0.17
10,000 0.34
20,000 0.68
50,000 1.71
100,000 3.42
200,000 6.85
500,000 17.12
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XCP QAR
coinmill.com
0.00 3
0.00 6
0.00 15
0.00 29
0.00 58
0.01 146
0.01 292
0.02 584
0.05 1460
0.10 2921
0.20 5841
0.50 14,603
1.00 29,205
2.00 58,410
5.00 146,026
10.00 292,052
20.00 584,104
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá