Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


XCP XPD
coinmill.com
0.00 0.001
0.00 0.001
0.00 0.003
0.00 0.005
0.00 0.011
0.01 0.027
0.01 0.054
0.02 0.109
0.05 0.271
0.10 0.543
0.20 1.085
0.50 2.713
1.00 5.426
2.00 10.852
5.00 27.131
10.00 54.261
20.00 108.523
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPD XCP
coinmill.com
0.001 0.00
0.001 0.00
0.002 0.00
0.005 0.00
0.010 0.00
0.020 0.00
0.050 0.01
0.100 0.02
0.200 0.04
0.500 0.09
1.000 0.18
2.000 0.37
5.000 0.92
10.000 1.84
20.000 3.69
50.000 9.21
100.000 18.43
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá