Công cụ chuyển đổi giữa Ounce đồng (XCP) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce đồng. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Ounce đồng để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


XCP ZAR
coinmill.com
0.00 11.70
0.00 23.40
0.00 58.50
0.00 117.00
0.00 233.95
0.01 584.90
0.01 1169.85
0.02 2339.65
0.05 5849.15
0.10 11,698.30
0.20 23,396.55
0.50 58,491.40
1.00 116,982.85
2.00 233,965.70
5.00 584,914.20
10.00 1,169,828.40
20.00 2,339,656.80
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
ZAR XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.09
20,000.00 0.17
50,000.00 0.43
100,000.00 0.85
200,000.00 1.71
500,000.00 4.27
1,000,000.00 8.55
2,000,000.00 17.10
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá