Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


IDR XEM
coinmill.com
10,000 16.545
20,000 33.089
50,000 82.723
100,000 165.446
200,000 330.893
500,000 827.232
1,000,000 1654.464
2,000,000 3308.927
5,000,000 8272.318
10,000,000 16,544.637
20,000,000 33,089.274
50,000,000 82,723.185
100,000,000 165,446.369
200,000,000 330,892.738
500,000,000 827,231.846
1,000,000,000 1,654,463.692
2,000,000,000 3,308,927.384
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM IDR
coinmill.com
20.000 12,100
50.000 30,225
100.000 60,450
200.000 120,875
500.000 302,225
1000.000 604,425
2000.000 1,208,850
5000.000 3,022,125
10,000.000 6,044,250
20,000.000 12,088,500
50,000.000 30,221,275
100,000.000 60,442,550
200,000.000 120,885,100
500,000.000 302,212,725
1,000,000.000 604,425,475
2,000,000.000 1,208,850,950
5,000,000.000 3,022,127,375
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá