Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


LAK XEM
coinmill.com
5000 13.433
10,000 26.866
20,000 53.732
50,000 134.330
100,000 268.660
200,000 537.321
500,000 1343.301
1,000,000 2686.603
2,000,000 5373.205
5,000,000 13,433.013
10,000,000 26,866.025
20,000,000 53,732.051
50,000,000 134,330.127
100,000,000 268,660.254
200,000,000 537,320.507
500,000,000 1,343,301.268
1,000,000,000 2,686,602.536
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM LAK
coinmill.com
20.000 7500
50.000 18,500
100.000 37,000
200.000 74,500
500.000 186,000
1000.000 372,000
2000.000 744,500
5000.000 1,861,000
10,000.000 3,722,000
20,000.000 7,444,500
50,000.000 18,611,000
100,000.000 37,221,500
200,000.000 74,443,500
500,000.000 186,108,500
1,000,000.000 372,217,500
2,000,000.000 744,434,500
5,000,000.000 1,861,086,500
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá