Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


UYU XEM
coinmill.com
20.0 12.602
50.0 31.505
100.0 63.010
200.0 126.020
500.0 315.050
1000.0 630.099
2000.0 1260.198
5000.0 3150.496
10,000.0 6300.991
20,000.0 12,601.982
50,000.0 31,504.956
100,000.0 63,009.911
200,000.0 126,019.822
500,000.0 315,049.556
1,000,000.0 630,099.112
2,000,000.0 1,260,198.224
5,000,000.0 3,150,495.560
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM UYU
coinmill.com
20.000 31.7
50.000 79.4
100.000 158.7
200.000 317.4
500.000 793.5
1000.000 1587.1
2000.000 3174.1
5000.000 7935.3
10,000.000 15,870.5
20,000.000 31,741.0
50,000.000 79,352.6
100,000.000 158,705.2
200,000.000 317,410.4
500,000.000 793,526.0
1,000,000.000 1,587,051.9
2,000,000.000 3,174,103.8
5,000,000.000 7,935,259.6
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá