Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


XAU XEM
coinmill.com
0.001 17.287
0.001 34.573
0.002 69.147
0.005 172.867
0.010 345.735
0.020 691.469
0.050 1728.673
0.100 3457.346
0.200 6914.693
0.500 17,286.731
1.000 34,573.463
2.000 69,146.925
5.000 172,867.313
10.000 345,734.627
20.000 691,469.253
50.000 1,728,673.133
100.000 3,457,346.266
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019
XEM XAU
coinmill.com
20.000 0.001
50.000 0.001
100.000 0.003
200.000 0.006
500.000 0.014
1000.000 0.029
2000.000 0.058
5000.000 0.145
10,000.000 0.289
20,000.000 0.578
50,000.000 1.446
100,000.000 2.892
200,000.000 5.785
500,000.000 14.462
1,000,000.000 28.924
2,000,000.000 57.848
5,000,000.000 144.620
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá