Công cụ chuyển đổi giữa NEM (XEM) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NEM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc NEM để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NEM là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


XEM YER
coinmill.com
20.000 217.335
50.000 543.340
100.000 1086.675
200.000 2173.350
500.000 5433.380
1000.000 10,866.760
2000.000 21,733.525
5000.000 54,333.810
10,000.000 108,667.615
20,000.000 217,335.230
50,000.000 543,338.075
100,000.000 1,086,676.155
200,000.000 2,173,352.305
500,000.000 5,433,380.770
1,000,000.000 10,866,761.535
2,000,000.000 21,733,523.075
5,000,000.000 54,333,807.685
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
YER XEM
coinmill.com
200.000 18.405
500.000 46.012
1000.000 92.024
2000.000 184.047
5000.000 460.119
10,000.000 920.237
20,000.000 1840.475
50,000.000 4601.187
100,000.000 9202.374
200,000.000 18,404.747
500,000.000 46,011.868
1,000,000.000 92,023.736
2,000,000.000 184,047.473
5,000,000.000 460,118.682
10,000,000.000 920,237.365
20,000,000.000 1,840,474.729
50,000,000.000 4,601,186.824
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá