Công cụ chuyển đổi giữa Joulecoin (XJO) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Joulecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Joulecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


XAL XJO
coinmill.com
0.00 289.25
0.00 578.50
0.00 1157.00
0.01 2892.51
0.01 5785.02
0.02 11,570.03
0.05 28,925.08
0.10 57,850.16
0.20 115,700.31
0.50 289,250.78
1.00 578,501.57
2.00 1,157,003.13
5.00 2,892,507.84
10.00 5,785,015.67
20.00 11,570,031.34
50.00 28,925,078.36
100.00 57,850,156.72
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XJO XAL
coinmill.com
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.00
2000.00 0.00
5000.00 0.01
10,000.00 0.02
20,000.00 0.03
50,000.00 0.09
100,000.00 0.17
200,000.00 0.35
500,000.00 0.86
1,000,000.00 1.73
2,000,000.00 3.46
5,000,000.00 8.64
10,000,000.00 17.29
20,000,000.00 34.57
50,000,000.00 86.43
XJO tỷ lệ
17 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá