Công cụ chuyển đổi giữa Tây Phi CFA (XOF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Phi CFA. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Tây Phi CFA để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PHP XOF
coinmill.com
50.00 569
100.00 1138
200.00 2275
500.00 5688
1000.00 11,376
2000.00 22,753
5000.00 56,881
10,000.00 113,763
20,000.00 227,525
50,000.00 568,814
100,000.00 1,137,627
200,000.00 2,275,254
500,000.00 5,688,135
1,000,000.00 11,376,270
2,000,000.00 22,752,541
5,000,000.00 56,881,352
10,000,000.00 113,762,704
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XOF PHP
coinmill.com
500 43.95
1000 87.90
2000 175.80
5000 439.51
10,000 879.02
20,000 1758.05
50,000 4395.11
100,000 8790.23
200,000 17,580.45
500,000 43,951.14
1,000,000 87,902.27
2,000,000 175,804.54
5,000,000 439,511.35
10,000,000 879,022.71
20,000,000 1,758,045.41
50,000,000 4,395,113.53
100,000,000 8,790,227.06
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá