Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


KES XPD
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.007
2000.00 0.013
5000.00 0.033
10,000.00 0.065
20,000.00 0.130
50,000.00 0.326
100,000.00 0.652
200,000.00 1.304
500,000.00 3.260
1,000,000.00 6.519
2,000,000.00 13.039
5,000,000.00 32.597
10,000,000.00 65.194
20,000,000.00 130.388
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPD KES
coinmill.com
0.001 76.69
0.001 153.39
0.002 306.78
0.005 766.94
0.010 1533.88
0.020 3067.76
0.050 7669.40
0.100 15,338.81
0.200 30,677.61
0.500 76,694.03
1.000 153,388.06
2.000 306,776.13
5.000 766,940.32
10.000 1,533,880.64
20.000 3,067,761.28
50.000 7,669,403.21
100.000 15,338,806.41
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá