Công cụ chuyển đổi giữa Ounce Palladium (XPD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ounce Palladium. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Ounce Palladium để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


XOF XPD
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.006
10,000 0.011
20,000 0.023
50,000 0.057
100,000 0.114
200,000 0.228
500,000 0.569
1,000,000 1.139
2,000,000 2.277
5,000,000 5.694
10,000,000 11.387
20,000,000 22.775
50,000,000 56.937
100,000,000 113.873
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPD XOF
coinmill.com
0.001 439
0.001 878
0.002 1756
0.005 4391
0.010 8782
0.020 17,563
0.050 43,908
0.100 87,817
0.200 175,634
0.500 439,085
1.000 878,170
2.000 1,756,340
5.000 4,390,850
10.000 8,781,700
20.000 17,563,399
50.000 43,908,498
100.000 87,816,995
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá