Công cụ chuyển đổi giữa Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


GBP XPF
coinmill.com
0.50 67
1.00 134
2.00 268
5.00 670
10.00 1340
20.00 2680
50.00 6699
100.00 13,398
200.00 26,797
500.00 66,992
1000.00 133,984
2000.00 267,968
5000.00 669,919
10,000.00 1,339,838
20,000.00 2,679,676
50,000.00 6,699,190
100,000.00 13,398,380
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPF GBP
coinmill.com
100 0.75
200 1.49
500 3.73
1000 7.46
2000 14.93
5000 37.32
10,000 74.64
20,000 149.27
50,000 373.18
100,000 746.36
200,000 1492.72
500,000 3731.79
1,000,000 7463.59
2,000,000 14,927.18
5,000,000 37,317.95
10,000,000 74,635.89
20,000,000 149,271.78
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá