Công cụ chuyển đổi giữa Ripple (XRP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ripple. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Ripple để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Ripple là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


SAR XRP
coinmill.com
2 2.09
5 5.22
10 10.44
20 20.88
50 52.21
100 104.42
200 208.85
500 522.12
1000 1044.25
2000 2088.50
5000 5221.24
10,000 10,442.48
20,000 20,884.95
50,000 52,212.38
100,000 104,424.75
200,000 208,849.50
500,000 522,123.75
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XRP SAR
coinmill.com
2.00 2
5.00 5
10.00 10
20.00 19
50.00 48
100.00 96
200.00 192
500.00 479
1000.00 958
2000.00 1915
5000.00 4788
10,000.00 9576
20,000.00 19,153
50,000.00 47,881
100,000.00 95,763
200,000.00 191,525
500,000.00 478,814
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá